nerve agent

Định nghĩa

Danh từ: Chất độc thần kinhMột loại khí độc có thể được hít vào hoặc hấp thụ qua da, gây ra các tác hại nghiêm trọng đến hệ thần kinh hệ hô hấp. Chất này thường được sử dụng trong chiến tranh hóa học hoặc khủng bố, khả năng gây liệt bắp, co giật, tử vong nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đã tiếp xúc với chất độc thần kinh trong cuộc tấn công.)
  • (Chất độc thần kinh được coi khí hủy diệt hàng loạt.)
  • (Phòng thí nghiệm đã phát hiện dấu vết của chất độc thần kinh trong nguồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be contaminated with a nerve agent": bị nhiễm chất độc thần kinh.

    • The area was contaminated with a nerve agent, requiring immediate evacuation. (Khu vực đã bị nhiễm chất độc thần kinh, yêu cầu sơ tán ngay lập tức.)
  • "to develop a nerve agent": phát triển chất độc thần kinh (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc khoa học).

    • The country was accused of developing a new nerve agent in secret. (Quốc gia đó bị cáo buộc phát triển một loại chất độc thần kinh mới trong bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve gas (danh từ): khí độc thần kinhmột dạng cụ thể của chất độc thần kinhthể khí.

    • Nerve gas is odorless and colorless, making it hard to detect. (Khí độc thần kinh không mùi không màu, khiến khó bị phát hiện.)
  • Chemical weapon (danh từ): khí hóa học – thuật ngữ rộng hơn bao gồm chất độc thần kinh.

    • Nerve agents are a type of chemical weapon. (Chất độc thần kinh một loại khí hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurotoxic agent: tác nhân gây độc thần kinhtừ đồng nghĩa mang tính kỹ thuật hơn.
  • Organophosphate poison: chất độc organophosphate – một nhóm hóa chất thường được dùng làm chất độc thần kinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "nerve agent"